浸信會

jìn xìn huì tẩm tín hội

Hán Việt: tẩm tín hội · Pinyin: jìn xìn huì

Tổng quan

Giáo phái Baptist

Cấu tạo: (tẩm) + (tín) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giáo phái Baptist

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督新教的一派,以浸禮為最要。也稱為「浸禮會」。

Eng

  • CC-CEDICT Baptists
  • Cihui Baptists