浸入管 tẩm nhập quản Hán Việt: tẩm nhập quản Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 入 (nhập) + 管 (quản)Hán Việttẩm nhập quảnCấu tạo浸 + 入 + 管 · tẩm + nhập + quản nghĩa thành phần: tẩm + nhập + quản Nghĩa EngCihui dipleg