浸出車間 jìn chū chē jiān · tẩm xuất xa gian Hán Việt: tẩm xuất xa gian · Pinyin: jìn chū chē jiān Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 出 (xuất) + 車 (xa) + 間 (gian)Pinyinjìn chū chē jiānHán Việttẩm xuất xa gianCấu tạo浸 + 出 + 車 + 間 · tẩm + xuất + xa + gian nghĩa thành phần: tẩm + xuất + xa + gian