浸滷汁 tẩm lỗ trấp Hán Việt: tẩm lỗ trấp Tổng quan ướp thịt bằng nước ướp Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 滷 (lỗ) + 汁 (trấp)Hán Việttẩm lỗ trấpCấu tạo浸 + 滷 + 汁 · tẩm + lỗ + trấp nghĩa thành phần: tẩm + lỗ + trấp Nghĩa ViệtCihui ướp thịt bằng nước ướp