浸微浸消

jìn wēi jìn xiāo tẩm vi tẩm tiêu

Hán Việt: tẩm vi tẩm tiêu · Pinyin: jìn wēi jìn xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (vi) + (tẩm) + (tiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逐漸衰微而至於消失。宋.蘇洵〈審勢〉:「浸微浸消,釋然而潰,以至於不可救止者乘之矣。」也作「寖微寖滅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浸:渐渐;微:衰败;消:消失。逐渐衰微而至于消失。