浸微浸滅

jìn wēi jìn miè tẩm vi tẩm diệt

Hán Việt: tẩm vi tẩm diệt · Pinyin: jìn wēi jìn miè

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (vi) + (tẩm) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浸:渐渐;微:衰败;灭:消灭。逐渐衰微而至于消失。