浸明浸昌
tẩm minh tẩm xương
Hán Việt: tẩm minh tẩm xương · Pinyin: jìn míng jìn chāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浸:渐渐;明:显明;昌:兴盛,繁荣。逐渐明显至于昌盛。
Hán Việt: tẩm minh tẩm xương · Pinyin: jìn míng jìn chāng