浸染的 jìn rǎn de · tẩm nhiễm đích Hán Việt: tẩm nhiễm đích · Pinyin: jìn rǎn de Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 染 (nhiễm) + 的 (đích)Pinyinjìn rǎn deHán Việttẩm nhiễm đíchCấu tạo浸 + 染 + 的 · tẩm + nhiễm + đích nghĩa thành phần: tẩm + nhiễm + đích