浸泡器 tẩm phao khí Hán Việt: tẩm phao khí Tổng quan xem inundate Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 泡 (phao) + 器 (khí)Hán Việttẩm phao khíCấu tạo浸 + 泡 + 器 · tẩm + phao + khí nghĩa thành phần: tẩm + phao + khí Nghĩa ViệtCihui xem inundate