浸漬器
tẩm tí khí
Hán Việt: tẩm tí khí
Tổng quan
người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)
Nghĩa
Việt
- Cihui người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)
Hán Việt: tẩm tí khí
người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)