浸渍纸 jìn zì zhǐ·tẩm tí chỉ Hán Việt: tẩm tí chỉ · Pinyin: jìn zì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 漬 (tí) + 紙 (chỉ)Pinyinjìn zì zhǐHán Việttẩm tí chỉCấu tạo浸 + 漬 + 紙 · tẩm + tí + chỉ nghĩa thành phần: tẩm + tí + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy ngâmĐứcHandedict imprägniertes Papier Từ liên quan Gần nghĩa浸渍剂 · 浸渍器 · 浸渍机 · 浸渍 · 浸渍酒精中 · 浸渍液 · 浸渍辊 · 浸渍青菜