浸漬紙 jìn zì zhǐ · tẩm tí chỉ Hán Việt: tẩm tí chỉ · Pinyin: jìn zì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 漬 (tí) + 紙 (chỉ)Pinyinjìn zì zhǐHán Việttẩm tí chỉCấu tạo浸 + 漬 + 紙 · tẩm + tí + chỉ nghĩa thành phần: tẩm + tí + chỉ