浸漸
tẩm tiệm
Hán Việt: tẩm tiệm · Pinyin: jìn jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓渐变的过程; 逐渐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓渐变的过程。 2.逐渐。
Eng
- Cihui 浸漸 jìnjiàn adv. <wr.> gradually
Hán Việt: tẩm tiệm · Pinyin: jìn jiàn