積漸
tích tiệm
Hán Việt: tích tiệm · Pinyin: jī jiàn
Tổng quan
dần dần
Nghĩa
Việt
- Cihui dần dần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逐漸累積而成。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「安者非一日而安也,危者非一日而危也,皆以積漸然,不可不察也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逐渐形成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐形成。
Eng
- CC-CEDICT gradually
- Cihui gradually