浸漬液

jìn zì yè tẩm tí dịch

Hán Việt: tẩm tí dịch · Pinyin: jìn zì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tí) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浸漬液 ìnzìyè n. maceration extract