浸漸
tẩm tiệm
Hán Việt: tẩm tiệm · Pinyin: jìn jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ần dần, từ từ. tẩm tiệm tẩm tiệm ☆Dần dần, từ từ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逐漸、漸進。漢.王充《論衡.道虛》:「且夫物之生長,無卒成暴起,皆有浸漸。」
Eng
- Cihui 浸漸 jìnjiàn adv. <wr.> gradually