浸煮器 tẩm chử khí Hán Việt: tẩm chử khí Tổng quan cái để pha (trà...) Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 煮 (chử) + 器 (khí)Hán Việttẩm chử khíCấu tạo浸 + 煮 + 器 · tẩm + chử + khí nghĩa thành phần: tẩm + chử + khí Nghĩa ViệtCihui cái để pha (trà...)