浸豬籠

jìn zhū lóng tẩm trư lung

Hán Việt: tẩm trư lung · Pinyin: jìn zhū lóng

Tổng quan

dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭

Cấu tạo: (tẩm) + (trư) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭

Eng

  • CC-CEDICT to drown sb in a wicker basket, a form of 沉潭[chen2 tan2]
  • Cihui to drown sb in a wicker basket, a form of 沉潭