浸透性
tẩm thấu tính
Hán Việt: tẩm thấu tính
Tổng quan
tính thấm, (điện học) độ thấm từ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính thấm, (điện học) độ thấm từ
ja
- JMdict osmosis|permeability
Hán Việt: tẩm thấu tính
tính thấm, (điện học) độ thấm từ