塗層透鏡

đồ tằng thấu kính

Hán Việt: đồ tằng thấu kính

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tằng) + (thấu) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塗層透鏡 úcéng tòujìng n. coated lens M:¹piàn/²kuài