涂层透镜 đồ tằng thấu kính Hán Việt: đồ tằng thấu kính Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 層 (tằng) + 透 (thấu) + 鏡 (kính)Hán Việtđồ tằng thấu kínhTừ loạidanhCấu tạo塗 + 層 + 透 + 鏡 · đồ + tằng + thấu + kính nghĩa thành phần: đồ + tằng + thấu + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thấu kính tráng phủBiên soạn coated lens M:¹piàn/²kuàiEngCihui 塗層透鏡 úcéng tòujìng n. coated lens M:¹piàn/²kuài Từ liên quan Gần nghĩa透镜状的 · 透镜状结构 · 透镜的 · 涂层底布 · 涂层设备 · 透镜光栅 · 透镜孔径 · 透镜棱栅