塗層面 tú céng miàn · đồ tằng diện Hán Việt: đồ tằng diện · Pinyin: tú céng miàn Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 層 (tằng) + 面 (diện)Pinyintú céng miànHán Việtđồ tằng diệnCấu tạo塗 + 層 + 面 · đồ + tằng + diện nghĩa thành phần: đồ + tằng + diện