涂敷設備 tú fū shè bèi · đồ phu thiết bị Hán Việt: đồ phu thiết bị · Pinyin: tú fū shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 敷 (phu) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyintú fū shè bèiHán Việtđồ phu thiết bịCấu tạo涂 + 敷 + 設 + 備 · đồ + phu + thiết + bị nghĩa thành phần: đồ + phu + thiết + bị