塗灰泥 đồ hôi nê Hán Việt: đồ hôi nê Tổng quan trát vữa (tường...) Cấu tạo: 塗 (đồ) + 灰 (hôi) + 泥 (nê)Hán Việtđồ hôi nêCấu tạo塗 + 灰 + 泥 · đồ + hôi + nê nghĩa thành phần: đồ + hôi + nê Nghĩa ViệtCihui trát vữa (tường...)