塗蓋框 tú gài kuàng · đồ cái khuông Hán Việt: đồ cái khuông · Pinyin: tú gài kuàng Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 蓋 (cái) + 框 (khuông)Pinyintú gài kuàngHán Việtđồ cái khuôngCấu tạo塗 + 蓋 + 框 · đồ + cái + khuông nghĩa thành phần: đồ + cái + khuông