塗防黴劑 đồ phòng mi tề Hán Việt: đồ phòng mi tề Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 防 (phòng) + 黴 (mi) + 劑 (tề)Hán Việtđồ phòng mi tềCấu tạo塗 + 防 + 黴 + 劑 · đồ + phòng + mi + tề nghĩa thành phần: đồ + phòng + mi + tề Nghĩa EngCihui fungusized