涅哩底

niết lí để

Hán Việt: niết lí để

Tổng quan

niết lí để (神名)Nirṛti,掌西南之神名。因而西南曰涅哩底方。大日經疏五曰:「西南涅哩底。」☸

Cấu tạo: (niết) + (lí) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niết lí để (神名)Nirṛti,掌西南之神名。因而西南曰涅哩底方。大日經疏五曰:「西南涅哩底。」☸