涅斐勒 niè fěi lēi · niết phỉ lặc Hán Việt: niết phỉ lặc · Pinyin: niè fěi lēi Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 斐 (phỉ) + 勒 (lặc)Pinyinniè fěi lēiHán Việtniết phỉ lặcCấu tạo涅 + 斐 + 勒 · niết + phỉ + lặc nghĩa thành phần: niết + phỉ + lặc