涅槃头

niết bàn đầu

Hán Việt: niết bàn đầu

Tổng quan

niết-bàn đầu (職位)掌涅槃堂事者。☸

Cấu tạo: (niết) + (bàn) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niết-bàn đầu (職位)掌涅槃堂事者。☸