涅槃忌 niết bàn kị Hán Việt: niết bàn kị Tổng quan niết-bàn kị (行事)見涅槃會條。☸ Cấu tạo: 涅 (niết) + 槃 (bàn) + 忌 (kị)Hán Việtniết bàn kịCấu tạo涅 + 槃 + 忌 · niết + bàn + kị nghĩa thành phần: niết + bàn + kị Nghĩa ViệtCihui niết-bàn kị (行事)見涅槃會條。☸