涅盤出世 niè pán chū shì · niết bàn xuất thế Hán Việt: niết bàn xuất thế · Pinyin: niè pán chū shì Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 盤 (bàn) + 出 (xuất) + 世 (thế)Pinyinniè pán chū shìHán Việtniết bàn xuất thếCấu tạo涅 + 盤 + 出 + 世 · niết + bàn + xuất + thế nghĩa thành phần: niết + bàn + xuất + thế