涇渭了然

jīng wèi liǎo ránkính vị liễu nhiên

Hán Việt: kính vị liễu nhiên · Pinyin: jīng wèi liǎo rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「涇渭分明」。見「涇渭分明」條。01.明.沈寵綏《度曲須知.收音譜式》:「更舉南詞一折,摘出入聲字眼,……徐徐誦演,久久滑熟,入門之後,涇渭了然。」<a name="涇渭自明"> </a>

Cấu tạo: 泾 (kính) + 渭 (vị) + 了 (liễu) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「涇渭分明」。見「涇渭分明」條。01.明.沈寵綏《度曲須知.收音譜式》:「更舉南詞一折,摘出入聲字眼,……徐徐誦演,久久滑熟,入門之後,涇渭了然。」<a name="涇渭自明"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

了然于胸 · 泾渭不分 · 泾渭分明 · 涇渭分明 · 涇渭不雜 · 涇渭自分 · 涇渭自明 · 涇渭斯明