涇濁渭清 jīng zhuó wèi qīng · kính trọc vị thanh Hán Việt: kính trọc vị thanh · Pinyin: jīng zhuó wèi qīng Tổng quan Cấu tạo: 涇 (kính) + 濁 (trọc) + 渭 (vị) + 清 (thanh)Pinyinjīng zhuó wèi qīngHán Việtkính trọc vị thanhCấu tạo涇 + 濁 + 渭 + 清 · kính + trọc + vị + thanh nghĩa thành phần: kính + trọc + vị + thanh