消不得
tiêu bất đắc
Hán Việt: tiêu bất đắc · Pinyin: xiāo bù dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"消不的"; 受用不得; 少不得; 抵不上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"消不的"。 2.受用不得。 3.少不得。 4.抵不上。
Hán Việt: tiêu bất đắc · Pinyin: xiāo bù dé