消不的 xiāo bù de · tiêu bất đích Hán Việt: tiêu bất đích · Pinyin: xiāo bù de Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 不 (bất) + 的 (đích)Pinyinxiāo bù deHán Việttiêu bất đíchCấu tạo消 + 不 + 的 · tiêu + bất + đích nghĩa thành phần: tiêu + bất + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"消不得"。