消亡語 tiêu vong ngữ Hán Việt: tiêu vong ngữ Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 亡 (vong) + 語 (ngữ)Hán Việttiêu vong ngữCấu tạo消 + 亡 + 語 · tiêu + vong + ngữ nghĩa thành phần: tiêu + vong + ngữ Nghĩa EngCihui 消亡語 iāowángyǔ n. extinct language