消光影 tiêu quang ảnh Hán Việt: tiêu quang ảnh Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 光 (quang) + 影 (ảnh)Hán Việttiêu quang ảnhCấu tạo消 + 光 + 影 · tiêu + quang + ảnh nghĩa thành phần: tiêu + quang + ảnh Nghĩa EngCihui isogyres