消化力

xiāo huà lìtiêu hóa lực

Hán Việt: tiêu hóa lực · Pinyin: xiāo huà lì

Tổng quan

sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá, sự hiểu thấu, sự lĩnh hội, sự tiêu hoá (những điều đã học...), sự ninh, sự sắc

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng tiêu hóa
  • Biên soạn 消化力 iāohuàlì n. digestion

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi digestion

Eng

  • JMdict digestive capacity
  • JMdict digestive power
  • JMdict digestive strength
  • Cihui 消化力 iāohuàlì n. digestion

Đức

  • Handedict Verdauung

ja

  • JMdict 消化力(しょうかりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消化性 · 消化液 · 消化的 · 消化管 · 消化腺 · 消化药 · 消化道 · 消化酒