消化力

xiāo huà lì tiêu hóa lực

Hán Việt: tiêu hóa lực · Pinyin: xiāo huà lì

Tổng quan

sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá, sự hiểu thấu, sự lĩnh hội, sự tiêu hoá (những điều đã học...), sự ninh, sự sắc

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá, sự hiểu thấu, sự lĩnh hội, sự tiêu hoá (những điều đã học...), sự ninh, sự sắc

Eng

  • Cihui 消化力 iāohuàlì n. digestion

ja

  • JMdict digestive capacity|digestive power|digestive strength