消化性 xiāo huà xìng · tiêu hóa tính Hán Việt: tiêu hóa tính · Pinyin: xiāo huà xìng Tổng quan tính tiêu hoá được Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 性 (tính)Pinyinxiāo huà xìngHán Việttiêu hóa tínhCấu tạo消 + 化 + 性 · tiêu + hóa + tính nghĩa thành phần: tiêu + hóa + tính Nghĩa ViệtCihui tính tiêu hoá được