消取向 tiêu thủ hướng Hán Việt: tiêu thủ hướng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 取 (thủ) + 向 (hướng)Hán Việttiêu thủ hướngCấu tạo消 + 取 + 向 · tiêu + thủ + hướng nghĩa thành phần: tiêu + thủ + hướng Nghĩa EngCihui 消取向 iāoqǔxiàng n. disorientation