消噪聲的 xiāo zào shēng de · tiêu táo thanh đích Hán Việt: tiêu táo thanh đích · Pinyin: xiāo zào shēng de Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 噪 (táo) + 聲 (thanh) + 的 (đích)Pinyinxiāo zào shēng deHán Việttiêu táo thanh đíchCấu tạo消 + 噪 + 聲 + 的 · tiêu + táo + thanh + đích nghĩa thành phần: tiêu + táo + thanh + đích