消夜圖

xiāo yè tú tiêu dạ đồ

Hán Việt: tiêu dạ đồ · Pinyin: xiāo yè tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (dạ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种博戏用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种博戏用具。