消夜果 xiāo yè guǒ · tiêu dạ quả Hán Việt: tiêu dạ quả · Pinyin: xiāo yè guǒ Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 夜 (dạ) + 果 (quả)Pinyinxiāo yè guǒHán Việttiêu dạ quảCấu tạo消 + 夜 + 果 · tiêu + dạ + quả nghĩa thành phần: tiêu + dạ + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜间食用的点心。Tân Hoa Tự Điển 1.夜间食用的点心。