消失掉 tiêu thất điệu Hán Việt: tiêu thất điệu Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 失 (thất) + 掉 (điệu)Hán Việttiêu thất điệuCấu tạo消 + 失 + 掉 · tiêu + thất + điệu nghĩa thành phần: tiêu + thất + điệu Nghĩa EngCihui 消失掉 iāoshīdiào r.v. disappear; vanish