消字水 tiêu tự thủy Hán Việt: tiêu tự thủy Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 字 (tự) + 水 (thủy)Hán Việttiêu tự thủyCấu tạo消 + 字 + 水 · tiêu + tự + thủy nghĩa thành phần: tiêu + tự + thủy Nghĩa EngCihui 消字水 iāozìshuǐ n. correction fluid