消字靈 tiêu tự linh Hán Việt: tiêu tự linh Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 字 (tự) + 靈 (linh)Hán Việttiêu tự linhCấu tạo消 + 字 + 靈 · tiêu + tự + linh nghĩa thành phần: tiêu + tự + linh Nghĩa EngCihui 消字靈 iāozìlíng n. correction fluid