消寒圖 xiāo hán tú · tiêu hàn đồ Hán Việt: tiêu hàn đồ · Pinyin: xiāo hán tú Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 寒 (hàn) + 圖 (đồ)Pinyinxiāo hán túHán Việttiêu hàn đồCấu tạo消 + 寒 + 圖 · tiêu + hàn + đồ nghĩa thành phần: tiêu + hàn + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊俗從冬至起畫八十一圈的圖,用來記逐日天氣的陰晴雨雪。參見「九九消寒圖」條。