消息兒

xiāo xī ér tiêu tức nhi

Hán Việt: tiêu tức nhi · Pinyin: xiāo xī ér

Tổng quan

lẫy ngầm: then máy ngầm

Cấu tạo: (tiêu) + (tức) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lẫy ngầm: then máy ngầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物件上暗藏的简单的机械装置,一触动就能牵动其他部分。

Eng

  • Cihui 消息兒 iāoxir n. <topo.> floor trap