消息緩衝 tiêu tức hoãn xung Hán Việt: tiêu tức hoãn xung Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung)Hán Việttiêu tức hoãn xungCấu tạo消 + 息 + 緩 + 衝 · tiêu + tức + hoãn + xung nghĩa thành phần: tiêu + tức + hoãn + xung Nghĩa EngCihui msgbuf