消暑止渴 tiêu thử chỉ khát Hán Việt: tiêu thử chỉ khát Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 暑 (thử) + 止 (chỉ) + 渴 (khát)Hán Việttiêu thử chỉ khátCấu tạo消 + 暑 + 止 + 渴 · tiêu + thử + chỉ + khát nghĩa thành phần: tiêu + thử + chỉ + khát Nghĩa EngCihui 消暑止渴 iāoshǔzhǐkě f.e. relieve summer heat and quench thirst (of drinks)