消極語言 tiêu cực ngữ ngôn Hán Việt: tiêu cực ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 極 (cực) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việttiêu cực ngữ ngônCấu tạo消 + 極 + 語 + 言 · tiêu + cực + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tiêu + cực + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 消極語言 iāojí yǔyán n. <lg.> consumer language