消極地 tiêu cực địa Hán Việt: tiêu cực địa Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 極 (cực) + 地 (địa)Hán Việttiêu cực địaCấu tạo消 + 極 + 地 · tiêu + cực + địa nghĩa thành phần: tiêu + cực + địa Nghĩa EngCihui negatively